Thiết kế thời thượng | đồ họa
20%
35.890.000 ₫
35.890.000 ₫
- Ultra 7 165H
- PCIe® Gen4 x4 NVMe™
- DDR5 5600MHz
- NVIDIA RTX™ 1000 Ada 6GB GDDR6
- 16 inch FHD
Game | đồ họa
16%
38.590.000 ₫
38.590.000 ₫
- R9 8945HX
- PCIe® NVMe™
- DDR5-5600MHz
- NVIDIA®GeForce® RTX™ 5060 8GB
- 16 inch 2.5K
Đồ họa | Thiết kế 3D
28%
44.890.000 ₫
44.890.000 ₫
- Ultra 7 165H
- M.2 2280, Gen 4
- 32GB LPDDR5x 7467 MT/s
- NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6
- 16 inch FHD
Đồ họa | Thiết kế 3D
23%
64.890.000 ₫
64.890.000 ₫
- i9 13950HX
- M2.SSD 1TB Gen 4
- 5600MT/s CAMM
- NVIDIA® RTX™ 4090 16GB GDDR6
- 16 inch
Đồ họa | Thiết kế 3D
10%
42.890.000 ₫
42.890.000 ₫
- i7 13850HX
- SSD M.2 2280
- DDR5 4000MHz
- NVIDIA® RTX™ 1000 Ada 6GB GDDR6
- 16 inch FHD+
Đồ họa
19%
41.890.000 ₫
41.890.000 ₫
- i7 13800H
- 1 TB, M.2 2280 Gen 4
- 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
- NVIDIA® RTX™ A2000 ADA 8GB
- 16 inch 4K cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
23%
32.890.000 ₫
32.890.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch 4K
Game | đồ họa
20%
64.390.000 ₫
64.390.000 ₫
- i9 14900HX
- 2TB PCIe NVMe SSD RAID
- 32GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 16GB
- 18 inch 2.5K
Game | đồ họa
16%
78.390.000 ₫
78.390.000 ₫
- i9 14900HX
- 2TB PCIe NVMe SSD RAID
- 32GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 16GB
- 18 inch 2.5K
Game | đồ họa
12%
34.390.000 ₫
34.390.000 ₫
- Ultra 7 155H
- 1TB PCIe NVMe
- 16GB LPDDR5X
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
- 14.5 inch 2.5K
Game | đồ họa
10%
32.090.000 ₫
32.090.000 ₫
- i9 13900H
- 512GB SSD PCIe NVMe
- 16GB DDR5 5200MHz
- NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB
- 15.6 inch FHD



